báo tuyết

báo tuyết

Báo tuyết đang nằm nghỉ trên một tảng đá cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú ăn thịt thuộc họ mèo, bộ lông dày màu xám trắng hoặc kem, thường sốngcác vùng núi cao nhiều tuyết tại châu Á: "báo tuyết" tên gọi của một loài động vật quý hiếm, thích nghi với môi trường lạnh giá hiện đang nguy cơ tuyệt chủng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Báo tuyết một trong những loài thú ăn thịt đẹp bí ẩn nhất vùng Himalaya. (Đây một loài động vật quý hiếm sinh sốngdãy núi cao.)
    • Người ta thường rất khó bắt gặp báo tuyết trong tự nhiên chúng sống rất kín đáo. (Loài vật này tập tính ẩn mình khó quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo tồn báo tuyết": chỉ các hoạt động nhằm gìn giữ, ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng của loài động vật này.
    • Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực trong công tác bảo tồn báo tuyết. ( nhiều chương trình hành động để bảo vệ loài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Báo hoa mai (danh từ): một loài báo khác, sốngmôi trường đồng cỏ rừng, bộ lông với các đốm hoa thị.
  • Cọp tuyết (danh từ): một tên gọi khác ít phổ biến hơn để chỉ "báo tuyết", nhấn mạnh môi trường sống trên núi tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Báo săn tuyết: tên gọi nhấn mạnh khả năng săn mồi trong môi trường tuyết.
  • Mèo tuyết: cách gọi thân mật, dựa trên đặc điểm hình dáng giống loài mèo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "báo tuyết" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "báo tuyết"